biên khu

biên khu

Bộ đội đóng quân ở biên khu để bảo vệ chủ quyền lãnh thổ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vùng đấtbiên giới của quốc gia: "Biên khu" danh từ dùng để chỉ khu vực, vùng đất nằmvùng biên giới, tiếp giáp với lãnh thổ của quốc gia khác. Từ này thường được sử dụng trong các văn bản hành chính, chính trị hoặc quân sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bộ đội đóng quânbiên khu để bảo vệ chủ quyền lãnh thổ.
    • Đời sống của đồng bào các dân tộcbiên khu ngày càng được cải thiện.
    • Công tác phát triển kinh tế - xã hội tại các biên khu luôn được Nhà nước quan tâm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ổn định biên khu": cụm từ thường dùng trong các văn bản chính sách, chỉ việc giữ gìn an ninh trật tự, phát triển ổn định tại vùng biên giới.
    • Chính sách dân tộc góp phần quan trọng vào việc ổn định biên khu.
Biến thể từ gần giấng
  • Biên giới (danh từ): đường phân định lãnh thổ giữa hai quốc gia. (Từ này rộng hơn, chỉ đường biên, trong khi "biên khu" chỉ khu vực địa dọc theo đường biên đó).
  • Vùng biên (danh từ): cách nói khác, có nghĩa tương tự "biên khu".
  • Khu vực biên giới (cụm danh từ): cụm từ giải thích nghĩa của "biên khu".
Từ đồng nghĩa
  • Miền biên viễn: từ Hán Việt cổ, có nghĩa trang trọng, chỉ vùng xa xôi nơi biên giới.
  • Vùng biên cương: từ cùng nghĩa, mang sắc thái cổ điển, văn chương hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Xây dựng biên khu vững mạnh: cụm từ thường thấy trong các chỉ thị, nghị quyết về công tác biên giới.
    • Nhiệm vụ trọng tâm xây dựng biên khu vững mạnh toàn diện.
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan
  • Không thành ngữ hoặc tục ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "biên khu". Tuy nhiên, những câu nói về tinh thần bảo vệ biên cương, dụ: .